Bundesliga 2025-2026 | Matchweek 14
| 13 Dec 2025-2:30 PM
1899 Hoffenheim
1899 Hoffenheim
w w d w l
4 : 1
Kết thúc
Hamburger SV
Hamburger SV
l d l w w
G. Prömel
8'
O. Kabak
31'
T. Lemperle
65'
F. Asllani
72'
R. Philippe
82'
Trận đấu
Đội hình
Thống kê
Đối đầu
1
O. Baumann
21
A. Hajdari
5
O. Kabak
2
R. Hranáč
34
V. Coufal
29
B. Toure
18
W. Burger
7
L. Avdullahu
6
G. Prömel
27
A. Kramarić
19
T. Lemperle
1
Daniel Heuer Fernandes
25
Jordan Torunarigha
44
Luka Vušković
24
N. Capaldo
28
M. Muheim
23
J. Meffert
6
A. Sambi Lokonga
16
G. Gocholeishvili
45
F. Balde
11
R. Konigsdorffer
20
Fábio Vieira
field field
Bàn thắng
G. Prömel (Người kiến tạo: W. Burger)
8'
Bàn thắng
O. Kabak (Người kiến tạo: G. Prömel)
31'
Bàn thắng
T. Lemperle (Người kiến tạo: B. Toure)
65'
Bàn thắng
F. Asllani (Người kiến tạo: A. Prass)
72'
82'
Bàn thắng
R. Philippe (Người kiến tạo: Fábio Vieira)
1899 Hoffenheim
Hamburger SV
Bàn thắng 1:0 8'
G. Prömel
Người kiến tạo: W. Burger
29' Thẻ vàng
R. Konigsdorffer
Roughing
Bàn thắng 2:0 31'
O. Kabak
Người kiến tạo: G. Prömel
46' Thay người
In:R. Philippe
Out:G. Gocholeishvili
Bàn thắng 3:0 65'
T. Lemperle
Người kiến tạo: B. Toure
65' Thẻ vàng
N. Capaldo
Foul
Thay người 67'
In:A. Prass
Out:B. Toure
Thay người 67'
In:F. Asllani
Out:A. Kramarić
67' Thay người
In:Daniel Elfadli
Out:J. Meffert
Bàn thắng 4:0 72'
F. Asllani
Người kiến tạo: A. Prass
Thẻ vàng 74'
G. Prömel
Foul
77' Thẻ vàng
A. Sambi Lokonga
Foul
78' Thay người
In:Y. Poulsen
Out:R. Konigsdorffer
78' Thay người
In:B. Jatta
Out:F. Balde
Thay người 79'
In:I. Bebou
Out:T. Lemperle
Thay người 80'
In:A. Hložek
Out:G. Prömel
82' 4:1 Bàn thắng
R. Philippe
Người kiến tạo: Fábio Vieira
88' Thay người
In:Aboubaka Soumahoro
Out:N. Capaldo
Thay người 88'
In:V. Gendrey
Out:V. Coufal
90' +1' Missed Penalty
R. Philippe
1899 Hoffenheim
34
d
88'
5
d
31'
21
d
8'74'80'
67'
65'79'
67'
Thay người
22
m
67'
11
f
67'72'
37
g
15
d
88'
10
m
17
m
23
f
80'
9
f
79'
Hamburger SV
1899 Hoffenheim
Hamburger SV
Không trúng đích 4
Trúng đích 6
Trúng đích 5
Không trúng đích 9
1 Yellow Cards 3
3 Corners 3
16 Fouls 10
2 Offsides 1
59 Ball Possession 41
10 Shots 14
6 Shots on Goal 5
4 Goals 1
P